鈣質海綿目 cái chất hải miên mục Hán Việt: cái chất hải miên mục Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 質 (chất) + 海 (hải) + 綿 (miên) + 目 (mục)Hán Việtcái chất hải miên mụcCấu tạo鈣 + 質 + 海 + 綿 + 目 · cái + chất + hải + miên + mục nghĩa thành phần: cái + chất + hải + miên + mục