鈣鈾雲母 cái do vân mẫu Hán Việt: cái do vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 鈣 (cái) + 鈾 (do) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtcái do vân mẫuCấu tạo鈣 + 鈾 + 雲 + 母 · cái + do + vân + mẫu nghĩa thành phần: cái + do + vân + mẫu