鈾光整理 yóu guāng zhěng lǐ · do quang chỉnh lí Hán Việt: do quang chỉnh lí · Pinyin: yóu guāng zhěng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鈾 (do) + 光 (quang) + 整 (chỉnh) + 理 (lí)Pinyinyóu guāng zhěng lǐHán Việtdo quang chỉnh líCấu tạo鈾 + 光 + 整 + 理 · do + quang + chỉnh + lí nghĩa thành phần: do + quang + chỉnh + lí