鈾系無素 do hệ vô tố Hán Việt: do hệ vô tố Tổng quan Cấu tạo: 鈾 (do) + 系 (hệ) + 無 (vô) + 素 (tố)Hán Việtdo hệ vô tốCấu tạo鈾 + 系 + 無 + 素 · do + hệ + vô + tố nghĩa thành phần: do + hệ + vô + tố