鈿合金釵 diàn hé jīn chāi · điền hợp kim sai Hán Việt: điền hợp kim sai · Pinyin: diàn hé jīn chāi Tổng quan Cấu tạo: 鈿 (điền) + 合 (hợp) + 金 (kim) + 釵 (sai)Pinyindiàn hé jīn chāiHán Việtđiền hợp kim saiCấu tạo鈿 + 合 + 金 + 釵 · điền + hợp + kim + sai nghĩa thành phần: điền + hợp + kim + sai