鉀冰晶石 giáp băng tinh thạch Hán Việt: giáp băng tinh thạch Tổng quan Cấu tạo: 鉀 (giáp) + 冰 (băng) + 晶 (tinh) + 石 (thạch)Hán Việtgiáp băng tinh thạchCấu tạo鉀 + 冰 + 晶 + 石 · giáp + băng + tinh + thạch nghĩa thành phần: giáp + băng + tinh + thạch