鉀鈣銅礬 giáp cái đồng phàn Hán Việt: giáp cái đồng phàn Tổng quan Cấu tạo: 鉀 (giáp) + 鈣 (cái) + 銅 (đồng) + 礬 (phàn)Hán Việtgiáp cái đồng phànCấu tạo鉀 + 鈣 + 銅 + 礬 · giáp + cái + đồng + phàn nghĩa thành phần: giáp + cái + đồng + phàn