鉅奸大滑 cự gian đại hoạt Hán Việt: cự gian đại hoạt Tổng quan Cấu tạo: 鉅 (cự) + 奸 (gian) + 大 (đại) + 滑 (hoạt)Hán Việtcự gian đại hoạtCấu tạo鉅 + 奸 + 大 + 滑 · cự + gian + đại + hoạt nghĩa thành phần: cự + gian + đại + hoạt Nghĩa EngCihui 巨奸大滑 ùjiāndàhuá f.e. an arrant swindler M:ge/¹míng