鉅細靡遺

cự tế mĩ di

Hán Việt: cự tế mĩ di

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (tế) + (mĩ) + (di)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重要的或不重要的都不會遺漏。比喻做事很仔細。如:「這本書資料詳實,內容鉅細靡遺,是不可多得的參考書。」

Eng

  • Cihui 巨細靡遺 ùxìmǐyí f.e. leave out no detail