鉗制輿論

kiềm chế dư luận

Hán Việt: kiềm chế dư luận

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (chế) + 輿 (dư) + (luận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鉗制輿論 iánzhì yúlùn v.o. muzzle public opinion