鉗口韜筆 kiềm khẩu thao bút Hán Việt: kiềm khẩu thao bút Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 口 (khẩu) + 韜 (thao) + 筆 (bút)Hán Việtkiềm khẩu thao bútCấu tạo鉗 + 口 + 韜 + 筆 · kiềm + khẩu + thao + bút nghĩa thành phần: kiềm + khẩu + thao + bút Nghĩa EngCihui 鉗口韜筆 iánkǒutāobǐ f.e. avoid trouble by saying nothing