鉗形攻勢

qián xíng gōng shì kiềm hình công thế

Hán Việt: kiềm hình công thế · Pinyin: qián xíng gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (hình) + (công) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鉗形攻勢 iánxíng gōngshì n. pincer movement; two-pronged offensive