鉗馬銜枚

qián mǎ xián méi kiềm mã hàm mai

Hán Việt: kiềm mã hàm mai · Pinyin: qián mǎ xián méi

Tổng quan

bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ) | (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng

Cấu tạo: (kiềm) + (mã) + (hàm) + (mai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bịt miệng ngựa, ngậm miệng lính (thành ngữ) | (quân đội hành quân) hoàn toàn im lặng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鉗馬,用器具夾住馬口,使它不能鳴叫;枚,形狀如箸,兩端有帶,可繫於頸上。古時軍隊在進行突襲時,為防止喧雜,往往命令士兵口中含著枚,並在馬口上用器具夾住。「鉗馬銜枚」形容古代急行軍時聽不到馬的嘶鳴聲和人說話的聲音。南朝宋.袁淑〈防禦索虜議〉:「宜選敢悍數千,鶩行潛掩,偃旗裹甲,鉗馬銜枚。」

Eng

  • CC-CEDICT with horses and soldiers gagged (idiom)|(of a marching army) in utter silence
  • Cihui with horses and soldiers gagged (idiom); (of a marching army) in utter silence