鉛筆狀物 qiān bǐ zhuàng wù · duyên bút trạng vật Hán Việt: duyên bút trạng vật · Pinyin: qiān bǐ zhuàng wù Tổng quan Cấu tạo: 鉛 (duyên) + 筆 (bút) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Pinyinqiān bǐ zhuàng wùHán Việtduyên bút trạng vậtCấu tạo鉛 + 筆 + 狀 + 物 · duyên + bút + trạng + vật nghĩa thành phần: duyên + bút + trạng + vật