鉛筆頭兒

duyên bút đầu nhi

Hán Việt: duyên bút đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (duyên) + (bút) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鉛筆頭兒 iānbǐtóur n. 1. pencil tip 2. stub of a pencil