钵摩婆底

bát ma bà để

Hán Việt: bát ma bà để

Tổng quan

bát ma bà để (人名)夫人名。阿育王經四曰:「日中王夫人名鉢摩婆底,翻云芙蓉花。」梵Padmavati。☸

Cấu tạo: (bát) + (ma) + (bà) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát ma bà để (人名)夫人名。阿育王經四曰:「日中王夫人名鉢摩婆底,翻云芙蓉花。」梵Padmavati。☸