钵摩罗伽 bát ma la già Hán Việt: bát ma la già Tổng quan bát ma la già (物名)譯曰赤光珠。見名義集三。☸ Cấu tạo: 钵 (bát) + 摩 (ma) + 罗 (la) + 伽 (già)Hán Việtbát ma la giàCấu tạo钵 + 摩 + 罗 + 伽 · bát + ma + la + già nghĩa thành phần: bát + ma + la + già Nghĩa ViệtCihui bát ma la già (物名)譯曰赤光珠。見名義集三。☸