鉤元提要 gōu yuán tí yào · câu nguyên đề yếu Hán Việt: câu nguyên đề yếu · Pinyin: gōu yuán tí yào Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 元 (nguyên) + 提 (đề) + 要 (yếu)Pinyingōu yuán tí yàoHán Việtcâu nguyên đề yếuCấu tạo鉤 + 元 + 提 + 要 · câu + nguyên + đề + yếu nghĩa thành phần: câu + nguyên + đề + yếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 能探求事物的精髓、精義之處。也作「鉤玄提要」。