钩元摘秘 câu nguyên trích bí Hán Việt: câu nguyên trích bí Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 元 (nguyên) + 摘 (trích) + 秘 (bí)Hán Việtcâu nguyên trích bíCấu tạo钩 + 元 + 摘 + 秘 · câu + nguyên + trích + bí nghĩa thành phần: câu + nguyên + trích + bí