钩弋夫人 câu dặc phu nhân Hán Việt: câu dặc phu nhân Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 弋 (dặc) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Hán Việtcâu dặc phu nhânCấu tạo钩 + 弋 + 夫 + 人 · câu + dặc + phu + nhân nghĩa thành phần: câu + dặc + phu + nhân