钩河擿雒 câu hà trích lạc Hán Việt: câu hà trích lạc Tổng quan Cấu tạo: 钩 (câu) + 河 (hà) + 擿 (trích) + 雒 (lạc)Hán Việtcâu hà trích lạcCấu tạo钩 + 河 + 擿 + 雒 · câu + hà + trích + lạc nghĩa thành phần: câu + hà + trích + lạc