鉤深圖遠 gōu shēn tú yuǎn · câu thâm đồ viễn Hán Việt: câu thâm đồ viễn · Pinyin: gōu shēn tú yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 深 (thâm) + 圖 (đồ) + 遠 (viễn)Pinyingōu shēn tú yuǎnHán Việtcâu thâm đồ viễnCấu tạo鉤 + 深 + 圖 + 遠 · câu + thâm + đồ + viễn nghĩa thành phần: câu + thâm + đồ + viễn