鉤深極奧 gōu shēn jí ào · câu thâm cực áo Hán Việt: câu thâm cực áo · Pinyin: gōu shēn jí ào Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 深 (thâm) + 極 (cực) + 奧 (áo)Pinyingōu shēn jí àoHán Việtcâu thâm cực áoCấu tạo鉤 + 深 + 極 + 奧 · câu + thâm + cực + áo nghĩa thành phần: câu + thâm + cực + áo