鉤深索隱 gōu shēn suǒ yǐn · câu thâm tác ẩn Hán Việt: câu thâm tác ẩn · Pinyin: gōu shēn suǒ yǐn Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 深 (thâm) + 索 (tác) + 隱 (ẩn)Pinyingōu shēn suǒ yǐnHán Việtcâu thâm tác ẩnCấu tạo鉤 + 深 + 索 + 隱 · câu + thâm + tác + ẩn nghĩa thành phần: câu + thâm + tác + ẩn