鉤狀突起

câu trạng đột khởi

Hán Việt: câu trạng đột khởi

Tổng quan

(sinh học) khúc cong; phần cong

Cấu tạo: (câu) + (trạng) + (đột) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) khúc cong; phần cong