鉤玄獵祕 gōu xuán liè mì · câu huyền liệp bí Hán Việt: câu huyền liệp bí · Pinyin: gōu xuán liè mì Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 玄 (huyền) + 獵 (liệp) + 祕 (bí)Pinyingōu xuán liè mìHán Việtcâu huyền liệp bíCấu tạo鉤 + 玄 + 獵 + 祕 · câu + huyền + liệp + bí nghĩa thành phần: câu + huyền + liệp + bí