鑑別文物

giám biệt văn vật

Hán Việt: giám biệt văn vật

Tổng quan

Cấu tạo: (giám) + (biệt) + (văn) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑒別文物 iànbié wénwù v.o. appraise cultural relics