鑑前毖後

jiàn qián bì hòu giám tiền bí hậu

Hán Việt: giám tiền bí hậu · Pinyin: jiàn qián bì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (giám) + (tiền) + (bí) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指把过去的错误引为借鉴,以后谨慎行事,避免重犯。