鉴定委员会

jiàn dìng wěi yuán huìgiám định ủy viên hội

Hán Việt: giám định ủy viên hội · Pinyin: jiàn dìng wěi yuán huì

Tổng quan

hội đồng đánh giá

Cấu tạo: 鑒 (giám) + 定 (định) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ban thẩm định
  • Tần suất từ hội đồng đánh giá , ban thẩm định

Đức

  • Handedict Gutachterkommission

Từ liên quan

Gần nghĩa

鉴定眼光 · 鉴定等级 · 鉴定意见 · 鉴定报告 · 鉴定证书