鑒定眼光

jiàn dìng yǎn guāng giám định nhãn quang

Hán Việt: giám định nhãn quang · Pinyin: jiàn dìng yǎn guāng

Tổng quan

trình độ kỹ thuật cao (trong nghệ thuật), tính ham thích đồ mỹ nghệ

Cấu tạo: (giám) + (định) + (nhãn) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình độ kỹ thuật cao (trong nghệ thuật), tính ham thích đồ mỹ nghệ