鉴定眼光

jiàn dìng yǎn guānggiám định nhãn quang

Hán Việt: giám định nhãn quang · Pinyin: jiàn dìng yǎn guāng

Tổng quan

trình độ kỹ thuật cao (trong nghệ thuật), tính ham thích đồ mỹ nghệ

Cấu tạo: 鑒 (giám) + 定 (định) + 眼 (nhãn) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con mắt thẩm định
  • Google Alex v6 trình độ kỹ thuật

Đức

  • Handedict Virtuosität

Từ liên quan

Gần nghĩa

眼光短浅 · 眼光落地 · 鉴定等级 · 眼光浅 · 眼光短 · 眼光短浅的 · 眼光锐利的 · 鉴定人