鉴定意见 jiàn dìng yì jiàn·giám định ý kiến Hán Việt: giám định ý kiến · Pinyin: jiàn dìng yì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鑒 (giám) + 定 (định) + 意 (ý) + 見 (kiến)Pinyinjiàn dìng yì jiànHán Việtgiám định ý kiếnCấu tạo鑒 + 定 + 意 + 見 · giám + định + ý + kiến nghĩa thành phần: giám + định + ý + kiến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ý kiến thẩm địnhĐứcHandedict gutachterliche Stellungnahme Từ liên quan Gần nghĩa意见一致 · 意见不合 · 意见不同 · 意见分歧 · 意见相同 · 鉴定眼光 · 鉴定等级 · 意见一致的