鑒定意見 jiàn dìng yì jiàn · giám định ý kiến Hán Việt: giám định ý kiến · Pinyin: jiàn dìng yì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 鑒 (giám) + 定 (định) + 意 (ý) + 見 (kiến)Pinyinjiàn dìng yì jiànHán Việtgiám định ý kiếnCấu tạo鑒 + 定 + 意 + 見 · giám + định + ý + kiến nghĩa thành phần: giám + định + ý + kiến