鉴定报告

jiàn dìng bào gàogiám định báo cáo

Hán Việt: giám định báo cáo · Pinyin: jiàn dìng bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: 鑒 (giám) + 定 (định) + 報 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 báo cáo thẩm định

Đức

  • Handedict Gutachten, Expertise

Từ liên quan

Gần nghĩa

报告文学 · 报告者的 · 鉴定眼光 · 鉴定等级 · 报告书 · 报告人 · 报告会 · 报告员