鑑影度形 jiàn yǐng duó xíng · giám ảnh độ hình Hán Việt: giám ảnh độ hình · Pinyin: jiàn yǐng duó xíng Tổng quan Cấu tạo: 鑑 (giám) + 影 (ảnh) + 度 (độ) + 形 (hình)Pinyinjiàn yǐng duó xíngHán Việtgiám ảnh độ hìnhCấu tạo鑑 + 影 + 度 + 形 · giám + ảnh + độ + hình nghĩa thành phần: giám + ảnh + độ + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 观察揣度人的形迹。