鑑機識變 jiàn jī shí biàn · giám ki thức biến Hán Việt: giám ki thức biến · Pinyin: jiàn jī shí biàn Tổng quan Cấu tạo: 鑑 (giám) + 機 (ki) + 識 (thức) + 變 (biến)Pinyinjiàn jī shí biànHán Việtgiám ki thức biếnCấu tạo鑑 + 機 + 識 + 變 · giám + ki + thức + biến nghĩa thành phần: giám + ki + thức + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 察看时机,了解动向。