鑑空衡平 jiàn kōng héng píng · giám không hành bình Hán Việt: giám không hành bình · Pinyin: jiàn kōng héng píng Tổng quan Cấu tạo: 鑑 (giám) + 空 (không) + 衡 (hành) + 平 (bình)Pinyinjiàn kōng héng píngHán Việtgiám không hành bìnhCấu tạo鑑 + 空 + 衡 + 平 · giám + không + hành + bình nghĩa thành phần: giám + không + hành + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言明察持平。