鑒賞能力

jiàn shǎng néng lì giám thưởng năng lực

Hán Việt: giám thưởng năng lực · Pinyin: jiàn shǎng néng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (giám) + (thưởng) + (năng) + (lực)