鑑頻能力 giám tần năng lực Hán Việt: giám tần năng lực Tổng quan Cấu tạo: 鑑 (giám) + 頻 (tần) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtgiám tần năng lựcCấu tạo鑑 + 頻 + 能 + 力 · giám + tần + năng + lực nghĩa thành phần: giám + tần + năng + lực