鉸鉸 jiǎo jiǎo·giảo giảo Hán Việt: giảo giảo · Pinyin: jiǎo jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.象声词。形容金属撞击声。亦形容人的言行明快刚直。 Cấu tạo: 鉸 (giảo) + 鉸 (giảo)Pinyinjiǎo jiǎoHán Việtgiảo giảoCấu tạo鉸 + 鉸 · giảo + giảo nghĩa thành phần: giảo + giảo Từ liên quan Gần nghĩa鉸接 · 鉸刀 · 铰大 · 铰接 · 鉸鏈 · 铰孔机 · 铰孔锥 · 鉸孔