銀印青綬 yín yìn qīng shòu · ngân ấn thanh thụ Hán Việt: ngân ấn thanh thụ · Pinyin: yín yìn qīng shòu Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 印 (ấn) + 青 (thanh) + 綬 (thụ)Pinyinyín yìn qīng shòuHán Việtngân ấn thanh thụCấu tạo銀 + 印 + 青 + 綬 · ngân + ấn + thanh + thụ nghĩa thành phần: ngân + ấn + thanh + thụ