銀圓外交 ngân viên ngoại giao Hán Việt: ngân viên ngoại giao Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 圓 (viên) + 外 (ngoại) + 交 (giao)Hán Việtngân viên ngoại giaoCấu tạo銀 + 圓 + 外 + 交 · ngân + viên + ngoại + giao nghĩa thành phần: ngân + viên + ngoại + giao Nghĩa EngCihui 銀圓外交 ínyuán wàijiāo n. dollar diplomacy