銀屏主角 yín píng zhǔ jué · ngân bình chủ giác Hán Việt: ngân bình chủ giác · Pinyin: yín píng zhǔ jué Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 屏 (bình) + 主 (chủ) + 角 (giác)Pinyinyín píng zhǔ juéHán Việtngân bình chủ giácCấu tạo銀 + 屏 + 主 + 角 · ngân + bình + chủ + giác nghĩa thành phần: ngân + bình + chủ + giác