銀川瀉地

ngân xuyên tả địa

Hán Việt: ngân xuyên tả địa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngân) + (xuyên) + (tả) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 銀川瀉地 ínchuānxièdì f.e. A bright moon lit up the ground.