銀條德星 yín tiáo dé xīng · ngân điều đức tinh Hán Việt: ngân điều đức tinh · Pinyin: yín tiáo dé xīng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 條 (điều) + 德 (đức) + 星 (tinh)Pinyinyín tiáo dé xīngHán Việtngân điều đức tinhCấu tạo銀 + 條 + 德 + 星 · ngân + điều + đức + tinh nghĩa thành phần: ngân + điều + đức + tinh