銀河倒瀉 yín hé dào xiè · ngân hà đảo tả Hán Việt: ngân hà đảo tả · Pinyin: yín hé dào xiè Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 河 (hà) + 倒 (đảo) + 瀉 (tả)Pinyinyín hé dào xièHán Việtngân hà đảo tảCấu tạo銀 + 河 + 倒 + 瀉 · ngân + hà + đảo + tả nghĩa thành phần: ngân + hà + đảo + tả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容水勢磅礴。如:「黃菓樹瀑布,氣勢磅礴,聞名遐邇,大雨過後,更如銀河倒瀉,壯麗無匹。」