銀河魚亞目 ngân hà ngư á mục Hán Việt: ngân hà ngư á mục Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 河 (hà) + 魚 (ngư) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtngân hà ngư á mụcCấu tạo銀 + 河 + 魚 + 亞 + 目 · ngân + hà + ngư + á + mục nghĩa thành phần: ngân + hà + ngư + á + mục