銀海生花 yín hǎi shēng huā · ngân hải sanh hoa Hán Việt: ngân hải sanh hoa · Pinyin: yín hǎi shēng huā Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 海 (hải) + 生 (sanh) + 花 (hoa)Pinyinyín hǎi shēng huāHán Việtngân hải sanh hoaCấu tạo銀 + 海 + 生 + 花 · ngân + hải + sanh + hoa nghĩa thành phần: ngân + hải + sanh + hoa