銀絲工藝 yín sī gōng yì · ngân ti công nghệ Hán Việt: ngân ti công nghệ · Pinyin: yín sī gōng yì Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 絲 (ti) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Pinyinyín sī gōng yìHán Việtngân ti công nghệCấu tạo銀 + 絲 + 工 + 藝 · ngân + ti + công + nghệ nghĩa thành phần: ngân + ti + công + nghệ