銀行合並 yín háng hé bìng · ngân hành hợp tịnh Hán Việt: ngân hành hợp tịnh · Pinyin: yín háng hé bìng Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 行 (hành) + 合 (hợp) + 並 (tịnh)Pinyinyín háng hé bìngHán Việtngân hành hợp tịnhCấu tạo銀 + 行 + 合 + 並 · ngân + hành + hợp + tịnh nghĩa thành phần: ngân + hành + hợp + tịnh