銀裝素裹 yín zhuānɡ sù ɡuǒ · ngân trang tố khỏa Hán Việt: ngân trang tố khỏa · Pinyin: yín zhuānɡ sù ɡuǒ Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 裝 (trang) + 素 (tố) + 裹 (khỏa)Pinyinyín zhuānɡ sù ɡuǒHán Việtngân trang tố khỏaCấu tạo銀 + 裝 + 素 + 裹 · ngân + trang + tố + khỏa nghĩa thành phần: ngân + trang + tố + khỏa