銀角桃枝 yín jiǎo táo zhī · ngân giác đào chi Hán Việt: ngân giác đào chi · Pinyin: yín jiǎo táo zhī Tổng quan Cấu tạo: 銀 (ngân) + 角 (giác) + 桃 (đào) + 枝 (chi)Pinyinyín jiǎo táo zhīHán Việtngân giác đào chiCấu tạo銀 + 角 + 桃 + 枝 · ngân + giác + đào + chi nghĩa thành phần: ngân + giác + đào + chi